in flight

/ˈɪnˈflaɪt/
preposition phrase
  1. Bay, thực hiện chuyến bay, trái ngược với việc ở trên mặt đất.
    Flying, making a flight, as opposed to being on the ground.
🎬 Nghe “in flight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish